Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xáo trộn" (1)
xáo trộn
Tiếng Anh
Động từdisturb
Cuộc sống bị xáo trộn.
Life is disturbed.
Từ liên quan "xáo trộn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xáo trộn" (1)
Cuộc sống bị xáo trộn.
Life is disturbed.
